Hai thập kỷ nhìn lại: Quá trình Chuyển đổi Năng lượng Sạch của Châu Âu trước Ngã rẽ Quyết định
19/06/2026

Agent Black

Hai thập kỷ nhìn lại: Quá trình Chuyển đổi Năng lượng Sạch của Châu Âu trước Ngã rẽ Quyết định

Cựu Cao ủy Năng lượng Andris Piebalgs nhìn lại hai thập kỷ chính sách năng lượng sạch của EU nhân dịp Tuần lễ Năng lượng Bền vững Châu Âu kỷ niệm lần thứ 20.

 

Andris Piebalgs

 

Tuần lễ Năng lượng Bền vững Châu Âu (ESEW) năm nay đánh dấu kỳ tổ chức lần thứ 20. Cột mốc này có ý nghĩa như thế nào đối với cá nhân ông?

 

Đây thực sự là một cột mốc mang tính biểu tượng. Sự kiện này đã trở thành cuộc tập hợp thường niên lớn nhất châu Âu dành riêng cho năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng, và nó đặc biệt có ý nghĩa với cá nhân tôi, bởi sáng kiến này được khởi xướng trong nhiệm kỳ của tôi với tư cách là Cao ủy Năng lượng châu Âu. Những gì khởi đầu chỉ là nỗ lực đưa năng lượng bền vững vào trung tâm chương trình nghị sự của châu Âu đã phát triển thành một trong những cuộc chuyển đổi chính trị và kinh tế mang tính định hình của thời đại chúng ta.

 

Chủ đề của kỳ tổ chức năm nay là "Một Liên minh Năng lượng sạch, an toàn và cạnh tranh". Khẩu hiệu này phản ánh sự chuyển dịch của chính sách năng lượng EU trong 20 năm qua như thế nào?

 

Cách diễn đạt đó phản ánh khá rõ sự chuyển dịch của chính sách năng lượng châu Âu trong hai thập kỷ qua. Khi Liên minh châu Âu lần đầu tiên bắt đầu xây dựng khung chính sách năng lượng và khí hậu hiện đại của mình, động lực chủ yếu khi đó là tính bền vững và hội nhập thị trường nội khối. Ngày nay, chính sách năng lượng đã trở nên không thể tách rời khỏi năng lực cạnh tranh công nghiệp, khả năng chống chịu địa chính trị và an ninh kinh tế.

 

Tại buổi tọa đàm bên lề năm nay, mang chủ đề "Định hình Thay đổi: 20 năm Chuyển đổi Năng lượng sạch của Châu Âu", cùng với các Cao ủy Năng lượng đương nhiệm và tiền nhiệm, chúng tôi sẽ cùng nhìn lại cách các ưu tiên của châu Âu đã chuyển dịch ra sao và những gì cần thực hiện tiếp theo trong một môi trường địa chính trị ngày càng biến động.

 

Nhìn lại hai thập kỷ đó, ông cho rằng những thành tựu quan trọng nhất của quá trình chuyển đổi năng lượng sạch ở châu Âu là gì?

 

Những thành tựu của 20 năm qua là rất đáng kể. Châu Âu đã chứng minh thành công rằng hiện đại hóa kinh tế và khử carbon hoàn toàn có thể tiến triển song hành. Năng lượng tái tạo đã dịch chuyển từ vị trí ngoại vi sang trung tâm của hệ thống năng lượng châu Âu. Năm 2024, năng lượng tái tạo chiếm khoảng 25% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng, so với khoảng 10% cách đây hai thập kỷ. Trong lĩnh vực điện lực, sự chuyển đổi này thậm chí còn ấn tượng hơn. Điện gió và điện mặt trời đã trở thành các công nghệ chủ đạo, được hỗ trợ bởi sự cắt giảm chi phí đáng kể, cải thiện khung pháp lý và tăng cường hội nhập thị trường điện.

 

Quá trình khử carbon trong lĩnh vực điện lực là một trong những câu chuyện thành công rõ ràng nhất của châu Âu. Sản lượng điện từ than đã suy giảm mạnh, lượng phát thải từ sản xuất điện đã giảm đáng kể, và điện năng từ nguồn tái tạo đã trở thành một trong những tài sản chiến lược chủ chốt của EU. Quá trình chuyển đổi năng lượng hiện nay không còn đơn thuần là một dự án môi trường nữa. Đó còn là một chiến lược nhằm giảm sự phụ thuộc bên ngoài và cải thiện khả năng chống chịu kinh tế dài hạn.

 

Cuộc khủng hoảng khí đốt từ Nga đã đánh dấu một bước ngoặt trong chiến lược năng lượng của châu Âu. Sự kiện đó đã định hình lại tư duy về năng lượng sạch và an ninh năng lượng như thế nào?

 

Cuộc khủng hoảng khí đốt từ Nga đã củng cố sâu sắc bài học đó. Châu Âu nhận thức rõ ràng rằng sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu không chỉ tạo ra rủi ro khí hậu, mà còn gây ra những lỗ hổng địa chính trị nghiêm trọng. Phản ứng thông qua chương trình REPowerEU đã đẩy nhanh việc triển khai năng lượng tái tạo, các biện pháp hiệu quả năng lượng và đầu tư hạ tầng. Cuộc khủng hoảng đã khẳng định rằng chính sách năng lượng sạch không thể tách rời khỏi chính sách an ninh năng lượng.

 

Bên cạnh vấn đề an ninh, hiệu quả năng lượng cũng đạt được những tiến bộ quan trọng trong giai đoạn này. Các tòa nhà đã trở nên hiệu quả hơn về mặt năng lượng, các quy trình công nghiệp đã được cải thiện, và tổng nhu cầu năng lượng sơ cấp đã giảm bất chấp tăng trưởng kinh tế. Điện khí hóa và các công nghệ tái tạo đang giúp giảm thiểu các tổn thất năng lượng mang tính cấu trúc vốn có trong các hệ thống dựa trên nhiên liệu hóa thạch. Đây là một trong những khía cạnh ít được chú ý nhưng có ý nghĩa chiến lược quan trọng của quá trình chuyển đổi.

 

Quá trình chuyển đổi vẫn còn những thiếu sót ở đâu, và những trở ngại chính còn tồn tại là gì?

 

Tuy vậy, công cuộc chuyển đổi năng lượng của châu Âu vẫn chưa hoàn tất. Nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm khoảng 69% cả tổng nhu cầu năng lượng sơ cấp lẫn tiêu thụ năng lượng cuối cùng tại EU. Dầu mỏ và khí đốt vẫn tiếp tục chiếm ưu thế trong lĩnh vực giao thông vận tải, sưởi ấm, và một phần đáng kể của ngành công nghiệp. Trong khi lĩnh vực điện lực đã có những bước tiến nhanh chóng, các lĩnh vực khác lại đang gặp nhiều khó khăn hơn trong việc khử carbon.

 

Giao thông vận tải vẫn phụ thuộc nặng nề vào dầu mỏ, quá trình khử carbon công nghiệp đang diễn ra chậm hơn dự kiến, và các hệ thống lưới điện đang gặp khó khăn trong việc bắt kịp tốc độ triển khai năng lượng tái tạo. Châu Âu đã xây dựng được một khung pháp lý ấn tượng hướng tới trung hòa khí hậu, nhưng khâu triển khai thực hiện ngày càng trở thành thách thức mang tính quyết định.

 

Ông từng mô tả điện khí hóa là động lực chiến lược then chốt cho mô hình năng lượng tương lai của châu Âu. Điều đó có ý nghĩa như thế nào trong thực tiễn, và đòi hỏi mức đầu tư ra sao?

 

Để đạt được điều đó, giai đoạn tiếp theo của quá trình chuyển đổi đòi hỏi một sự thay đổi trọng tâm. Câu hỏi trung tâm hiện nay không còn là liệu các công nghệ tái tạo có hoạt động hiệu quả hay không. Các công nghệ này đã sẵn có, có tính cạnh tranh về kinh tế, và có khả năng mở rộng quy mô. Thách thức hiện nay là làm thế nào để chuyển đổi toàn bộ hệ thống kinh tế xung quanh các công nghệ đó.

 

Điện khí hóa đang trở thành động lực chiến lược then chốt cho mô hình năng lượng tương lai của châu Âu. Hiện nay, điện năng chiếm khoảng 23% tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng tại EU. Đến năm 2050, tỷ lệ này có thể tăng lên gần 60%. Sự chuyển đổi này sẽ tái định hình một cách căn bản các lĩnh vực giao thông vận tải, sưởi ấm, sản xuất công nghiệp và chế tạo.

 

Xe điện, bơm nhiệt (heat pump), sản xuất hydro, trung tâm dữ liệu, và điện khí hóa công nghiệp sẽ làm gia tăng đáng kể nhu cầu phụ tải điện. Mức tiêu thụ điện của EU — vốn duy trì tương đối ổn định trong thập kỷ qua — được dự báo sẽ tăng từ khoảng **2.750 TWh** hiện nay lên có thể đạt **5.500–7.000 TWh** vào năm 2050. Một sự chuyển đổi với quy mô như vậy đòi hỏi mức đầu tư chưa từng có vào lưới điện, hệ thống lưu trữ điện năng, các giải pháp linh hoạt điều độ (flexibility solutions), và hạ tầng số.

 

Bối cảnh toàn cầu cũng đã thay đổi. Châu Âu nên định vị mình như thế nào trong cái mà ông gọi là cuộc đua công nghiệp toàn cầu xoay quanh công nghệ sạch?

 

Bối cảnh toàn cầu đã thay đổi sâu sắc kể từ những ngày đầu của chính sách khí hậu châu Âu. Hai mươi năm trước, chính sách khí hậu thường được nhìn nhận chủ yếu như một chương trình nghị sự mang tính pháp lý — quy định. Ngày nay, quá trình chuyển đổi năng lượng sạch đã trở thành một cuộc đua công nghiệp toàn cầu. Trung Quốc và các nền kinh tế lớn khác đang tích cực hỗ trợ các ngành công nghiệp công nghệ sạch trong nước thông qua các chính sách công nghiệp quy mô lớn và các chương trình đầu tư công. Do đó, châu Âu đang đối mặt với một thách thức kép: vừa phải đẩy nhanh quá trình khử carbon, vừa phải duy trì năng lực cạnh tranh công nghiệp.

 

Đó chính xác là lý do tại sao cuộc tranh luận về sản xuất công nghiệp sạch trở nên quan trọng đến vậy. Châu Âu ngày càng nhận thức rõ rằng chuyển đổi năng lượng và chính sách công nghiệp không thể tách rời nhau. Nếu châu Âu muốn duy trì năng lực cạnh tranh trong khi đẩy nhanh quá trình khử carbon, châu Âu cần phải củng cố năng lực công nghiệp nội khối trong các lĩnh vực công nghệ sạch, hạ tầng lưới điện, pin tích trữ năng lượng, hệ thống hydro, và chuỗi cung ứng nguyên liệu thô thiết yếu (critical raw materials).

 

Điều này lý giải tầm quan trọng ngày càng tăng của các sáng kiến như Thỏa thuận Công nghiệp Sạch (Clean Industrial Deal), tăng cường quy hoạch lưới điện, đơn giản hóa thủ tục cấp phép, và các công cụ đầu tư chiến lược. Quá trình chuyển đổi năng lượng hiện nay không còn chỉ đơn thuần là việc giảm phát thải; đó còn là việc duy trì vị thế dẫn đầu về công nghệ, nền tảng công nghiệp, và quyền tự chủ chiến lược của châu Âu.

 

Khi châu Âu đẩy nhanh quá trình chuyển đổi, làm thế nào để đảm bảo quá trình này vẫn công bằng và bền vững về mặt chính trị?

 

Châu Âu phải tiếp tục cân bằng giữa tham vọng và các thực tế xã hội — chính trị. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi những khoản đầu tư rất lớn, ước tính lên đến hàng trăm tỷ euro mỗi năm trong những thập kỷ tới. Do đó, sự chấp nhận của công chúng, khả năng chi trả, và tính công bằng vẫn là những điều kiện thiết yếu để đảm bảo thành công.

 

Sau 20 năm, đánh giá tổng thể của ông là gì, và ông coi đâu là thách thức mang tính quyết định cho hai thập kỷ tiếp theo?

 

Nhìn chung, châu Âu hoàn toàn có thể tự hào về những gì đã đạt được. EU đã xây dựng được một trong những khung chính sách năng lượng sạch tiên tiến nhất thế giới và đã chứng minh rằng quá trình khử carbon quy mô lớn hoàn toàn có thể thực hiện được trong một nền kinh tế thị trường mở. Việc triển khai năng lượng tái tạo, cắt giảm phát thải, và cải thiện hiệu quả năng lượng đại diện cho những thành tựu mang tính cấu trúc thực sự.

 

Nhưng hai mươi năm tiếp theo có thể sẽ mang tính quyết định hơn cả hai mươi năm vừa qua. Quá trình chuyển đổi đang bước vào một giai đoạn phức tạp hơn, trong đó việc triển khai hạ tầng, chuyển đổi công nghiệp, và khả năng chống chịu địa chính trị trở thành những yếu tố trung tâm. Thành công của châu Âu sẽ ngày càng phụ thuộc không chỉ vào các mục tiêu và khung pháp lý, mà còn vào tốc độ triển khai thực hiện.

 

Định hướng đã rõ ràng: giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, tăng cường điện khí hóa, củng cố khả năng chống chịu công nghiệp, và xây dựng một Liên minh Năng lượng hội nhập chặt chẽ hơn. Thách thức hiện nay là đảm bảo châu Âu có thể thực hiện quá trình chuyển đổi này đủ nhanh để duy trì cả năng lực cạnh tranh lẫn an ninh trong một thế giới đang thay đổi.

 

Andris Piebalgs hiện là Giáo sư bán thời gian tại Trường Quản lý Quy chế Florence (Florence School of Regulation), Trung tâm Robert Schuman, Viện Đại học Châu Âu (EUI), đồng thời giữ chức Chủ tịch Ủy ban Triển khai của Đài quan sát Phát thải Khí Mê-tan Quốc tế (International Methane Emissions Observatory). Với sự nghiệp công vụ nổi bật, ông Piebalgs từng giữ các vị trí quan trọng với tư cách Cao ủy Năng lượng của Liên minh châu Âu, và sau đó là Cao ủy Phát triển. Ông đóng vai trò then chốt trong việc định hình các chính sách năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng của EU, đóng góp đáng kể vào việc xây dựng thị trường năng lượng châu Âu. Trước khi làm việc tại Liên minh châu Âu, ông Piebalgs là một chính trị gia và nhà ngoại giao nổi bật của Latvia. Với tư cách Đại sứ Latvia tại EU, ông đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quá trình gia nhập Liên minh châu Âu của Latvia.

 

Nguồn: EUI

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *