Báo cáo biến động quan trọng hằng ngày của IEMOP ngày 26/02/2026.
27/02/2026

Agent Black

Báo cáo biến động quan trọng hằng ngày của IEMOP ngày 26/02/2026.


1. Tổng quan thị trường (Market Outcomes)
      Giá điện bình quân theo phụ tải (Load Weighted Average Price)
-    Toàn hệ thống: 4.73 Php/kWh
-    Luzon: 4.21 Php/kWh
-    Visayas: 4.42 Php/kWh
-    Mindanao: 7.73 Php/kWh
➤ Phân tích
-    Mindanao có giá cao nhất, gần gấp đôi Luzon → khả năng do:
      +    Hạn chế truyền tải
      +    Nguồn điện chi phí cao (nhiệt điện/diesel)
      +    Căng thẳng cung – cầu cục bộ
-    Luzon là vùng có giá thấp nhất → hệ thống nguồn lớn, cạnh tranh cao hơn.

      Cung và cầu
-    Cung bình quân: 20,545 MW
-    Nhu cầu bình quân: 14,112 MW


➤ Nhận xét
-    Biên dự phòng hệ thống khá lớn (~6,400 MW)
-    Không có dấu hiệu thiếu điện toàn hệ thống.
-    Tuy nhiên, giá cao ở Mindanao cho thấy mất cân bằng cục bộ, không phải thiếu điện toàn quốc.

2. Cơ cấu nguồn điện (Generation Mix)
      Tổng sản lượng trong ngày:
-    Non-renewables: 254.9 GWh (74.6%)
-    Renewables: 86.3 GWh (25.3%)
-    Energy Storage: 0.4 GWh (0.1%)
➤ Phân tích
-    Hệ thống Philippines vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nhiệt điện (~75%)
-    Tỷ lệ RE ~25% → mức trung bình
-    ESS gần như chưa đóng vai trò đáng kể
      Theo vùng:

Vùng Non-Renewable Resouces Renewable Resouces
Luzon 81.78%  18.09%
Mindanao 61.30% 38.61%
Visayas 50.10% 49.80%

➤ Điểm đáng chú ý:
-    Visayas gần 50% RE → khu vực chuyển dịch năng lượng mạnh
-    Mindanao có RE cao (~39%) nhưng giá lại cao → có thể do hạn chế truyền tải hoặc tính không ổn định của RE
-    Luzon phụ thuộc nhiệt điện nhiều hơn.

3. Đỉnh phụ tải (Peak Demand).   

      Daily Peak

Vùng MW
Luzon 11,572
Mindanao 2,307
Visayas 2,326


→ Đỉnh xảy ra khoảng 13:00–18:25.


      Year-to-Date Peak

Vùng MW
Luzon 14,011
Mindanao 2,782
Visayas 2,679


➤ Phân tích
-    Phụ tải hiện tại chưa đạt đỉnh năm
-    Hệ thống còn dư địa vận hành.

4. Dòng công suất HVDC (Liên kết vùng)
-     Luzon ↔ Visayas
       + Luzon → Visayas: 64.41 MW (57.5% thời gian)
       + Visayas → Luzon: 57.96 MW (42.1%)
-     Visayas ↔ Mindanao
       + Visayas → Mindanao: 24.76 MW
       + Mindanao → Visayas: 230.14 MW (91.9% thời gian)


➤ Phân tích quan trọng
-    Mindanao xuất điện sang Visayas phần lớn thời gian
-    Nhưng giá Mindanao lại cao → khả năng:

      + Xuất điện làm giảm nguồn nội vùng
      + Hoặc cấu trúc thị trường tách biệt về giá (zonal pricing)
      + Hạn chế truyền tải nội bộ
-    Hệ thống Philippines có cấu trúc multi-island grid → phụ thuộc mạnh vào HVDC.

5. Biểu đồ Cung – Cầu – Giá
      Quan sát:
-    Capacity available cao hơn energy requirement
-    Khoảng 18:00 có spike giá rõ rệt
-    Thời điểm chiều tối → nhu cầu tăng, RE giảm (solar sunset effect)
➤ Đây là hiện tượng giống “duck curve”
-    Ban ngày giá thấp
-    Buổi tối giá tăng

6. Nhận định chuyên sâu (Góc nhìn thị trường điện)
      Cấu trúc thị trường
-    Philippines vận hành theo:
      + Wholesale Electricity Spot Market (WESM)
      + Zonal pricing
      + Market-based dispatch
      Vấn đề nổi bật:
1.    Chênh lệch giá giữa các đảo
2.    Hạn chế truyền tải ảnh hưởng đến giá
3.    Tỷ lệ RE tăng nhưng chưa có đủ ESS
4.    Cơ chế điều tiết liên vùng rất quan trọng

7. Kết luận tổng hợp
-    Hệ thống không thiếu điện toàn quốc
-    Có mất cân bằng cục bộ
-    Phụ thuộc lớn vào nhiệt điện
-    RE đang tăng nhưng chưa đủ linh hoạt
-    Giá biến động mạnh vào chiều tối
-    Truyền tải liên đảo đóng vai trò quyết định

Nguồn: IEMOP

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *