Hiện trạng thị trường năng lượng — Báo cáo thực hiện lưới điện năm 2026
27/07/2026

Agent Black

Hiện trạng thị trường năng lượng — Báo cáo thực hiện lưới điện năm 2026

Screenshot-2026-07-27-at-08.46.15

 

Tóm tắt tổng quan

 

Báo cáo thực hiện lưới điện (Network performance report) năm 2026 phân tích những kết quả và xu hướng hoạt động nổi bật của 25 đơn vị vận hành lưới điện và khí đốt (network service providers - NSP) trên khắp nước Úc, trừ bang Tây Úc. Cụ thể, báo cáo tập trung vào:

 

  • - 14 đơn vị phân phối điện (DNSP),
  • - 5 đơn vị truyền tải điện (TNSP),
  • - 6 đơn vị phân phối khí đốt (gas DNSP).

 

Tất cả các đơn vị này đều chịu sự điều tiết của Cơ quan Điều tiết Năng lượng Úc (Australian Energy Regulator - AER) theo Mục tiêu Điện lực Quốc gia (NEO) và Mục tiêu Khí đốt Quốc gia (NGO).

 

Báo cáo đánh giá hiệu quả vận hành và tài chính của các đơn vị nói trên, đồng thời xem xét riêng khả năng của các đơn vị phân phối điện trong việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng xuất điện lên lưới - tức những khách hàng sở hữu nguồn năng lượng phân tán (consumer energy resources - CER) như điện mặt trời áp mái hay hệ thống pin lưu trữ. Đây là báo cáo thường niên nhằm cung cấp thông tin dễ tiếp cận, phục vụ công tác giám sát lưới điện và khí đốt của Úc.

 

1.1 Thực hiện lưới điện trong năm 2025

 

Hệ thống năng lượng Úc đang trải qua giai đoạn chuyển dịch sâu rộng, gắn với quá trình giảm phát thải carbon và phi tập trung hóa nguồn cung năng lượng, cùng với sự xuất hiện của nhiều công nghệ mới nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

 

Năm 2025, lưới điện và lưới phân phối khí đốt cho thấy hai xu hướng trái ngược nhau trong tiến trình này. Lưới điện cần được đầu tư mở rộng năng lực để đáp ứng sự tăng trưởng mạnh của điện mặt trời, điện gió và hệ thống pin lưu trữ, đồng thời các đơn vị phân phối điện phải tạo điều kiện để tích hợp ngày càng nhiều nguồn năng lượng phân tán của khách hàng vào lưới.

 

Ngược lại, khi các hộ gia đình dần chuyển từ thiết bị dùng khí đốt sang thiết bị dùng điện, sản lượng khí thương phẩm của các đơn vị phân phối khí và số lượng khách hàng đấu nối vào lưới khí sẽ tiếp tục giảm.

 

Trong các quyết định phê duyệt thỏa thuận đấu nối (access arrangement) gần đây đối với ngành khí đốt, AER đã cho phép áp dụng khấu hao nhanh nhằm giảm thiểu rủi ro tài sản bị "mắc kẹt" (stranded assets) do các khoản đầu tư trước đây. Tuy nhiên, biện pháp này chưa giải quyết được câu hỏi mang tính chính sách lớn hơn: ai sẽ là bên gánh chi phí của rủi ro tài sản mắc kẹt - người tiêu dùng, doanh nghiệp lưới điện hay Nhà nước - và gánh vào thời điểm nào, theo cách thức ra sao.

 

Sự trái chiều giữa lưới điện và lưới phân phối khí đốt thể hiện rõ qua số liệu thực hiện năm 2025.

 

Lưới điện đang trên đà tăng trưởng khi các đơn vị đẩy mạnh vốn đầu tư nhằm đáp ứng sự phát triển của năng lượng tái tạo và quá trình điện khí hóa, trong đó có điện khí hóa ngành giao thông. Trong khi đó, dù mức độ khác nhau giữa các bang, lưới phân phối khí đốt nhìn chung đang thu hẹp, với số khách hàng ngắt kết nối khỏi lưới khí ngày càng tăng.

 

Báo cáo cũng cho thấy lưới điện đang chuyển mình thành một hệ thống vận hành hai chiều. Sự phát triển của điện mặt trời áp mái và pin lưu trữ hộ gia đình đã làm tăng số lượng khách hàng phát điện dư thừa ngược lên lưới. Trong năm 2025, tỷ lệ khách hàng của các đơn vị phân phối điện - bao gồm cả khách hàng dân dụng và khách hàng phi dân dụng hạ áp - có xuất điện lên lưới đã đạt 28%. Con số này được dự báo còn tăng thêm trong năm tới nhờ chương trình trợ giá lắp đặt pin lưu trữ hộ gia đình (Cheaper Home Batteries Program) của Chính phủ Úc.

 

Năm 2025, tổng doanh thu của cả lưới điện lẫn lưới phân phối khí đốt đều tăng so với năm trước, tuy vậy vẫn còn thấp hơn đáng kể so với đỉnh doanh thu đạt được năm 2015.

 

Đáng chú ý, chi tiêu của các đơn vị lưới điện tăng mạnh trong năm 2025, chủ yếu do việc chi vượt kế hoạch của Ergon Energy, Jemena, AusNet Services (mảng phân phối) và Energex. Tính chung toàn ngành, các đơn vị phân phối điện đã chi vượt đáng kể so với hạn mức chi phí vận hành (opex) và vốn đầu tư (capex) được phê duyệt. Ở chiều ngược lại, các đơn vị phân phối khí đốt tuy có mức chi vốn đầu tư và chi phí vận hành tăng so với năm trước, nhưng vẫn thấp hơn hạn mức được duyệt.

 

Hiệu quả tài chính giữa các đơn vị có sự phân hóa trong năm 2025. Tính chung, tỷ suất sinh lời trên tài sản (return on assets - RoA) của cả lưới điện và lưới phân phối khí đốt đều tăng. Tuy nhiên, với lưới điện, mức sinh lời thực tế vẫn thấp hơn tỷ suất sinh lời được phép (allowed rate of return). Đối với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu được điều tiết (return on regulated equity - RoRE), việc lạm phát hạ nhiệt, hiệu quả chi tiêu suy giảm và mức chênh lệch có lợi từ chi phí nợ vay thu hẹp đã khiến lợi nhuận của cả hai khối này giảm. Khoảng cách giữa mức sinh lời thực tế và mức được phép theo đó cũng được thu hẹp lại, chủ yếu do diễn biến của lãi suất và lạm phát.

 

Về chất lượng dịch vụ, sản lượng điện thương phẩm và nhu cầu công suất cực đại của lưới phân phối điện đều tăng, kéo theo mức độ khai thác lưới (network utilisation) tiếp tục đi lên. Ngược lại, nhu cầu tiêu thụ khí đốt giảm do thời tiết ấm hơn, hiệu suất thiết bị sử dụng khí được cải thiện, và người dân cắt giảm tiêu dùng trước áp lực chi phí sinh hoạt.

 

Dù tần suất và thời gian mất điện có tăng nhẹ so với năm trước, độ tin cậy cung cấp điện nhìn chung vẫn ở mức cao, thấp hơn nhiều so với các đỉnh điểm trước đây. Lưới phân phối khí đốt tiếp tục duy trì tần suất sự cố đường ống ở mức rất thấp, đồng thời tỷ lệ khí thất thoát không xác định (unaccounted for gas - UAFG) - chỉ tiêu đo chênh lệch giữa lượng khí đưa vào lưới và lượng khí giao đến khách hàng - cũng được cải thiện nhẹ.

 

1.2 Tóm tắt kết quả năm 2025

 

Nội dung Lưới điện Lưới phân phối khí đốt
Doanh thu Doanh thu lưới điện tăng 6%, đạt 14,5 tỷ AUD (theo giá thực), tương ứng chi phí bình quân mỗi khách hàng phải trả tăng thêm 62 AUD/năm - do cả doanh thu phân phối lẫn truyền tải đều tăng 6%. Dù vậy, doanh thu lưới điện vẫn thấp hơn 25% so với đỉnh năm 2015; tính theo đầu khách hàng, doanh thu năm 2025 thấp hơn 658 AUD so với mức đỉnh này. Doanh thu lưới phân phối khí tăng 4,0%, đạt 1,7 tỷ AUD (giá thực), tương ứng mức tăng 10 AUD/khách hàng so với năm trước. Tuy vậy, doanh thu vẫn thấp hơn 17% so với đỉnh năm 2015; tính theo đầu khách hàng, thấp hơn 157 AUD so với mức đỉnh.
Cơ chế thưởng - phạt theo hiệu quả (incentive schemes) Các đơn vị lưới điện thu về 506 triệu AUD từ cơ chế thưởng theo hiệu quả năm 2025, tăng 28% so với năm trước, chủ yếu nhờ tăng thưởng EBSS (83 triệu AUD) và STPIS (58 triệu AUD), phần nào bị bù trừ bởi mức thưởng CESS giảm (25 triệu AUD). Các đơn vị phân phối khí bị phạt tổng cộng 9 triệu AUD theo cơ chế này năm 2025, chiếm chưa tới 1% tổng doanh thu phân phối.
Vốn đầu tư (capex) Vốn đầu tư của lưới điện tăng 14%, đạt 8,6 tỷ AUD (giá thực) - năm thứ hai liên tiếp chi vượt hạn mức được duyệt (vượt 3%). Tương tự năm 2024, mức chi vượt chủ yếu do các đơn vị phân phối điện gây ra, riêng Ergon Energy chiếm hơn một nửa mức vượt này. Các đơn vị truyền tải điện đầu tư tổng cộng 2,9 tỷ AUD trong năm, tăng 42% so với năm trước, phần lớn dành cho các dự án thuộc Kế hoạch Hệ thống Tích hợp (ISP), với hơn 2 tỷ AUD giải ngân trong năm 2025. Vốn đầu tư phục vụ dịch vụ xuất điện lên lưới tăng 59%, đạt 111 triệu AUD, chiếm 2% tổng vốn đầu tư của khối phân phối điện. Vốn đầu tư của lưới phân phối khí tăng 10%, đạt 628 triệu AUD (giá thực). Phần lớn khoản đầu tư này dành cho đấu nối khách hàng mới và thay thế đường ống gang bằng đường ống nhựa polyethylene/polyamide - giúp kết nối khách hàng mới đồng thời đảm bảo cung cấp khí an toàn, ổn định.
Chi phí vận hành (opex) Chi phí vận hành của lưới điện đạt 5,1 tỷ AUD, tăng 10% (giá thực); tính chung toàn ngành, chi vượt hạn mức được duyệt 13% trong năm 2025. Riêng chi phí vận hành phục vụ dịch vụ xuất điện lên lưới là 32 triệu AUD, tăng 66% so với năm trước, chiếm 0,7% tổng chi phí vận hành của khối phân phối điện. Chi phí vận hành của lưới phân phối khí là 614 triệu AUD, tăng 2%. Dù vậy, tính chung, các đơn vị này vẫn chi thấp hơn 12% so với hạn mức được duyệt - năm thứ tám liên tiếp chi dưới hạn mức kể từ 2018.
Cơ sở tài sản (asset base) Giá trị tài sản cơ sở được điều tiết (regulated asset base - RAB) của lưới điện tăng 2,8% (giá thực) trong năm. Trong đó, RAB của khối phân phối tăng 1,9%, khối truyền tải tăng 5,7%. RAB tính trên mỗi MWh điện thương phẩm đạt 866 AUD, tăng 12 AUD so với năm trước. Giá trị tài sản vốn (capital asset base - CAB) của lưới phân phối khí tăng 1,4% (giá thực), tương ứng CAB bình quân đầu khách hàng đạt 2.709 AUD, tăng 8 AUD so với năm trước. CAB tính trên mỗi GJ khí giao nhận đạt 47 AUD, tăng nhẹ 2 AUD; kể từ năm 2011, chỉ tiêu này đã tăng tới 49% (tương ứng 15 AUD).
Sản lượng điện/khí và mức khai thác lưới Sản lượng điện thương phẩm của khối phân phối đạt 148,8 nghìn GWh trong năm 2025, tăng 1,4% - năm tăng thứ tư liên tiếp. Sản lượng điện khách hàng xuất lên lưới đạt 16,3 nghìn GWh, tăng 17% so với năm trước, chiếm 11,0% tổng sản lượng điện giao nhận. Tính đến cuối năm, tổng công suất điện mặt trời và pin lưu trữ thuộc sở hữu các khách hàng xuất điện lên lưới đạt 21 nghìn MVA, tăng 13%. Mức khai thác lưới phân phối tiếp tục xu hướng tăng, đạt 46% trong năm - mức cao nhất kể từ 2013, chủ yếu do nhu cầu công suất cực đại tăng cao tại các đơn vị phân phối điện bang Victoria. Sản lượng khí giao nhận qua các đơn vị phân phối đạt 261 nghìn TJ trong năm 2025, giảm 3% so với năm trước. Sản lượng giảm ở hầu hết các đơn vị, ngoại trừ Jemena Gas Networks tăng 1,3%. Tốc độ suy giảm nhu cầu khí đốt trong thời gian tới vẫn còn nhiều bất định, phụ thuộc vào tiến trình điện khí hóa thiết bị gia dụng và các chính sách liên quan đến lộ trình phát thải ròng bằng 0.
Số lượng khách hàng Số khách hàng xuất điện lên lưới tăng 5,1%. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ khách hàng của khối phân phối điện có xuất điện lên lưới đạt 28%. Trong đó, 180.000 khách hàng sở hữu pin lưu trữ, chiếm 5,8% số khách hàng xuất điện lên lưới - dự báo sẽ tăng vọt trong năm 2026 nhờ chính sách trợ giá lắp pin của Chính phủ. Số khách hàng đấu nối vào lưới phân phối khí tăng 1% trong năm, trong đó khách hàng dân dụng tăng 1,5%. AGN Victoria có mức tăng khách hàng dân dụng cao nhất (3%), trong khi số khách hàng của Evoenergy giảm 1,1%. Số lượng đấu nối mới tương đương năm trước, nhưng số khách hàng ngắt kết nối tăng 5%.
Độ tin cậy cung cấp điện/khí và giới hạn xuất điện Độ tin cậy cung cấp điện của khối phân phối nhìn chung vẫn ở mức cao do tần suất sự cố còn thấp hơn các đỉnh trước đây, dù có tăng nhẹ so với năm 2024. Giới hạn xuất điện cố định (static export limit) bình quân cho khách hàng dân dụng giảm nhẹ xuống còn 5,3 kVA. Có khoảng 20.000 khách hàng được áp dụng giới hạn xuất điện linh hoạt (flexible export limit) trong năm, tăng 448% so với năm trước - trong đó hơn 90% thuộc lưới của SA Power Networks. Độ tin cậy cung cấp khí đốt vẫn duy trì ở mức cao trong năm 2025. Tỷ lệ khí thất thoát không xác định (UAFG) cải thiện nhẹ, sự cố đường ống tiếp tục ở mức thấp tương đương năm 2024.
Hiệu quả tài chính Tỷ suất sinh lời trên tài sản (RoA) của lưới điện tăng 0,4 điểm phần trăm, nhưng do mức sinh lời được phép cũng tăng theo, nên mức sinh lời thực tế vẫn thấp hơn 0,2 điểm phần trăm so với mức được phép - năm thứ hai liên tiếp thấp hơn mức cho phép. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu được điều tiết (RoRE) giảm 2,7 điểm phần trăm, năm thứ hai liên tiếp sụt giảm, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa mức sinh lời thực tế và mức được phép. RoA của lưới phân phối khí tăng 0,6 điểm phần trăm - lần tăng đầu tiên kể từ năm 2021, đưa mức sinh lời thực tế cao hơn 0,7 điểm phần trăm so với mức được phép. RoRE giảm 2,4 điểm phần trăm, chủ yếu do lạm phát hạ nhiệt, khiến mức sinh lời thực tế cao hơn mức được phép 1,6 điểm phần trăm.

 

Tải báo cáo đầy đủ tại: Network-performance-report-2026_0 

Nguồn: AER

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *