Chỉ số chuyển dịch năng lượng năm 2026
19/07/2026

Agent Black

Chỉ số chuyển dịch năng lượng năm 2026

Screenshot-2026-07-19-at-08.08.56

 

Tóm tắt tổng quan 

 

Tiến trình chuyển dịch năng lượng năm 2026 cho thấy quá trình chuyển dịch đang chịu áp lực lớn, khi tăng trưởng năng lượng tiếp diễn nhưng ngày càng bị thách thức bởi các cú sốc bên ngoài và các ràng buộc mang tính cấu trúc.

 

Tiến trình chuyển dịch năng lượng đang phân mảnh và trở nên ngày càng không đồng đều. Trong Chỉ số Chuyển dịch Năng lượng (Energy Transition Index - ETI) năm nay, chỉ có 24% số quốc gia cải thiện đồng thời trên cả ba trụ cột an ninh năng lượng, khả năng chi trả (affordability) và tính bền vững, trong khi các điều kiện nền tảng thúc đẩy tiến bộ trong tương lai - chính sách, tài chính, đổi mới công nghệ và hạ tầng - lần đầu tiên suy yếu sau hơn một thập kỷ.

 

Các con số tổng quan vẫn rất ấn tượng. Đầu tư năng lượng toàn cầu đạt 3,3 nghìn tỷ USD năm 2025, năng lượng tái tạo và điện hạt nhân chiếm 42% sản lượng điện, công suất năng lượng tái tạo tăng thêm gần 800 gigawatt (GW). Tuy nhiên những thành tựu này đi kèm với các ràng buộc ngày càng gia tăng. Tình trạng nghẽn lưới điện, chậm trễ trong cấp phép, tập trung vốn và tình trạng thiếu đầu tư kinh niên tại các nền kinh tế mới nổi tiếp tục làm chậm tiến độ triển khai. Các áp lực mới đang làm trầm trọng thêm những thách thức này: tính đến cuối năm 2025 và đầu năm 2026, các biện pháp hạn chế thương mại đã ảnh hưởng tới 2,6 nghìn tỷ USD giá trị thương mại toàn cầu, trong khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đã bao trùm hơn một nửa lượng khoáng sản thiết yếu cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Đồng thời, tài chính, khung pháp lý và đổi mới công nghệ đều suy yếu cùng lúc, cho thấy sự xói mòn rộng hơn về mức độ sẵn sàng cho chuyển dịch.

 

Sự gián đoạn dòng năng lượng qua eo biển Hormuz năm 2026 đã làm nổi bật những điểm yếu này, gây ra một trong những cú sốc giá năng lượng nghiêm trọng nhất kể từ năm 2022, buộc các nền kinh tế mới nổi phụ thuộc nhập khẩu phải đối mặt với những đánh đổi khó khăn hơn giữa khả năng tiếp cận năng lượng, khả năng chi trả và đầu tư chuyển dịch. Cú sốc này cho thấy một sự dịch chuyển sâu rộng hơn: an ninh năng lượng không còn chỉ là vấn đề về nguồn cung nhiên liệu, mà còn bao gồm cả lưới điện, khoáng sản, hạ tầng, độ tin cậy và khả năng chống chịu của hệ thống.

 

Hiệu suất hệ thống tiếp tục cải thiện, nhưng an ninh năng lượng đang kìm hãm đà tiến bộ này. Tính bền vững có cải thiện nhưng với tốc độ chậm hơn, với hiệu quả sử dụng năng lượng được nâng cao tại 92 nền kinh tế. An ninh năng lượng là trụ cột duy nhất trong hiệu suất hệ thống bị suy giảm (-0,9%), do điều kiện độ tin cậy và nguồn cung yếu đi. Sự suy giảm này đã xuất hiện từ trước khi xảy ra gián đoạn tại Hormuz - sự kiện đã cho thấy những thành tựu về khả năng chi trả có thể bị đảo ngược nhanh chóng như thế nào, đồng thời khuếch đại các điểm yếu mang tính hệ thống vốn cần các giải pháp mang tính cấu trúc, chứ không chỉ là các biện pháp mang tính chu kỳ. Nhu cầu năng lượng cũng đang tăng nhanh, được thúc đẩy bởi điện khí hóa, nhu cầu làm mát, hạ tầng số, các trung tâm dữ liệu ứng dụng AI và tăng trưởng kinh tế. Các hệ thống năng lượng đang được yêu cầu cung cấp nhiều hơn, với độ tin cậy cao hơn và sạch hơn, trong khi bản thân đã đang chịu áp lực lớn.

 

Thụy Điển dẫn đầu bảng xếp hạng năm 2026 năm thứ ba liên tiếp, với các nền kinh tế Bắc Âu và châu Âu chiếm phần lớn trong top 20. Trung Quốc, Brazil, Mỹ, Đức và Pháp cũng có mặt trong danh sách, cho thấy các quốc gia có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch trải rộng trên nhiều khu vực và mức thu nhập khác nhau.

 

Mức độ sẵn sàng cho chuyển dịch cho thấy xu hướng tương lai của quá trình chuyển dịch, và năm 2026, xu hướng này đã chuyển sang chiều hướng tiêu cực. Tài chính và đầu tư ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất (-1,8%). Vấn đề không nằm ở khối lượng vốn, mà ở các điều kiện quyết định vốn được phân bổ vào đâu và với chi phí nào: 75% đầu tư năng lượng sạch vẫn đổ vào một số ít nền kinh tế, trong khi các quốc gia dự kiến chiếm 80% tăng trưởng nhu cầu điện trong tương lai phải đối mặt với chi phí tài chính cao gấp hai đến ba lần.

 

Khung pháp lý và cam kết chính trị suy giảm (-1,2%) do sự bất định về chính sách gia tăng và tham vọng vượt quá khả năng triển khai thực tế. Đổi mới công nghệ cũng suy yếu (-1,1%), với tốc độ phổ biến chậm hơn trong các lĩnh vực thu giữ carbon (carbon capture), hydro và lưu trữ năng lượng dài hạn. Điều này đã làm gia tăng khoảng cách giữa những gì đang được xây dựng và những gì hệ thống có thể hấp thụ: hơn 2.500 GW dự án đang chờ đấu nối vào lưới điện trên toàn cầu. Việc triển khai đạt mức kỷ lục không thể bù đắp được khi chính sách, tài chính, đổi mới công nghệ và hạ tầng cùng suy yếu.

 

Ba ưu tiên định hình con đường phía trước:

  1. Củng cố an ninh năng lượng, khả năng chi trả và khả năng chống chịu của hệ thống
  2. Khơi thông tiến độ triển khai bằng cách mở rộng hạ tầng
  3. Tăng khả năng thu hút đầu tư thông qua chính sách ổn định, khung pháp lý đáng tin cậy và cơ chế chia sẻ rủi ro tốt hơn

 

Cơ hội để củng cố các nền tảng này vẫn còn, nhưng đang dần thu hẹp, và khoảng cách giữa những quốc gia hành động và những quốc gia không hành động đã thể hiện rõ trong dữ liệu.

 

Tải báo cáo đầy đủ tại: 1784201667452 

Nguồn: World Economic Forum 

Từ khóa: 

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *