
Báo cáo Quy hoạch Truyền tải Thường niên 2026 (Transmission Annual Planning Report) của Transgrid phản ánh bản chất năng động của quá trình chuyển dịch sâu rộng hiện nay. Trong giai đoạn triển khai liên tục này, hệ thống đang biến đổi nhanh chóng và ở quy mô lớn, và chúng tôi đang thích ứng cùng với nó.
Các trung tâm dữ liệu, quá trình điện khí hóa, điện mặt trời mái nhà, pin lưu trữ hộ gia đình và sự thay đổi trong các phụ tải công nghiệp đang định hình lại nơi và thời điểm điện năng được sử dụng. Trong bối cảnh đó, Transgrid đang áp dụng phương pháp quy hoạch thích ứng (adaptive planning) nhằm hỗ trợ nhiều lộ trình phát triển và công nghệ khác nhau, đồng thời duy trì tính linh hoạt trong việc ra quyết định vượt ra ngoài khung thời gian triển khai hiện tại. Cách tiếp cận này sẽ giúp mạng lưới của chúng tôi mang lại kết quả đáng tin cậy, với chi phí hợp lý và bền vững cho người tiêu dùng, trong suốt quá trình chuyển dịch sâu rộng và cả trong giai đoạn hậu chuyển dịch kể từ năm 2035 trở đi.
Để đấu nối nguồn phát năng lượng tái tạo với các trung tâm phụ tải lớn của bang New South Wales (NSW), chúng tôi đang xây dựng một xương sống truyền tải (transmission backbone) mới với quy mô được mở rộng đáng kể. Chương 2 trình bày các dự án truyền tải đã hoàn thành, đang triển khai và mới được bổ sung, tạo nên lưới điện trong tương lai. Một cột mốc quan trọng là Giai đoạn 1 của dự án EnergyConnect hiện đã đi vào vận hành hoàn toàn, với 150 MW công suất được giải phóng theo cả hai chiều, đánh dấu việc truyền tải điện năng thành công giữa các bang NSW, Nam Australia (SA) và Victoria (VIC). Giai đoạn 2 của EnergyConnect đã được cấp điện (energised), với toàn bộ công suất dự kiến đi vào vận hành trước cuối năm 2026. Chương 2 cũng trình bày chi tiết tiến độ các dự án nâng cấp mở rộng (augmentation projects) và công tác phối hợp của chúng tôi với Đơn vị Vận hành Thị trường Năng lượng Australia (AEMO), EnergyCo và các đơn vị cung cấp dịch vụ mạng lưới phân phối (Distribution Network Service Providers - DNSP).
Các dự báo của chúng tôi tiếp tục cho thấy các ràng buộc về nhiệt (thermal constraints) và điện áp (voltage constraints) mới sẽ tiếp tục xuất hiện và gia tăng tại nhiều khu vực khác. Như Chương 3 đã mô tả, Transgrid đang ứng phó với những thách thức này bằng cách sử dụng các giải pháp phi lưới điện (non-network solutions), đổi mới trong vận hành và cải tiến quy trình đấu nối nhằm khơi thông công suất, quản lý mức độ phức tạp vận hành ngày càng tăng, giảm thiểu các ràng buộc công suất và mang lại kết quả với chi phí thấp hơn cho người tiêu dùng.
Trong khi đó, các dự báo nhu cầu phụ tải tại Chương 4 cho thấy sự dịch chuyển mang tính cấu trúc trong cung và cầu. Các phụ tải mới và đang thay đổi, bao gồm trung tâm dữ liệu, các phụ tải đơn lẻ quy mô lớn khác, và nhu cầu phát sinh từ quá trình điện khí hóa, đang định hình lại cả nhu cầu đỉnh (peak demand) lẫn nhu cầu tối thiểu (minimum demand). Nhu cầu đỉnh đang tăng nhanh hơn so với dự báo trước đây khi các phụ tải này tiếp tục được đấu nối. Tuy nhiên, quỹ đạo của nhu cầu tối thiểu lại khác với các dự báo trước đó. Do sự tăng trưởng nhanh chóng của quá trình điện khí hóa và các phụ tải lớn có biểu đồ phụ tải tương đối liên tục như trung tâm dữ liệu, chúng tôi hiện dự báo xu hướng suy giảm dài hạn của nhu cầu tối thiểu sẽ đảo chiều vào khoảng năm 2029, mặc dù trước đó nhu cầu tối thiểu sẽ giảm xuống dưới 2.000 MW do tác động ròng của các nguồn năng lượng phân tán của người tiêu dùng (consumer energy resources) làm giảm mức tiêu thụ điện từ lưới của các hộ gia đình.
Sự thay đổi trong cơ cấu nguồn phát điện, cùng với sự dịch chuyển mang tính cấu trúc trong cung và cầu, khiến nhiệm vụ đảm bảo trách nhiệm về an ninh hệ thống (system security) của Transgrid trở nên vô cùng phức tạp. Chương 5 giải thích cách chúng tôi đáp ứng các nghĩa vụ về độ vững chắc hệ thống (system strength) và trình bày tiến độ theo kế hoạch nâng cấp hệ thống phòng điều khiển (control room systems) của Transgrid. Giai đoạn (Horizon) 1 đã hoàn thành, và chúng tôi đang chờ quyết định cấp vốn cho Giai đoạn 2, nhằm cải thiện khả năng nhận thức tình huống (situational awareness), giúp đảm bảo mạng lưới duy trì an toàn trong phạm vi điều kiện vận hành rộng hơn như đã nêu trong báo cáo này.
Viết bình luận
Các trường bắt buộc được đánh dấu *