Chỉ số Chuyển đổi Năng lượng 2026
21/06/2026

Agent Black

Chỉ số Chuyển đổi Năng lượng 2026

Screenshot-2026-06-21-at-20.31.33 

Tóm tắt tổng quan

 

Chỉ số Chuyển đổi Năng lượng (ETI) năm 2026 cho thấy một quá trình chuyển đổi đang chịu nhiều áp lực, khi đà tăng trưởng năng lượng liên tục bị thách thức ngày càng lớn bởi các cú sốc bên ngoài và các ràng buộc mang tính cấu trúc.

 

Tiến trình chuyển đổi năng lượng đang phân mảnh và ngày càng thiếu đồng đều. Trong kỳ Chỉ số Chuyển đổi Năng lượng (ETI) năm nay, chỉ có 24% số quốc gia cải thiện đồng thời trên cả ba trụ cột an ninh năng lượng, khả năng chi trả và tính bền vững, trong khi các điều kiện thuận lợi thúc đẩy tiến trình trong tương lai — bao gồm chính sách, tài chính, đổi mới công nghệ và hạ tầng — lần đầu tiên suy yếu sau hơn một thập kỷ.

 

Các con số tổng quan vẫn ấn tượng. Tổng đầu tư năng lượng toàn cầu đạt 3,3 nghìn tỷ USD năm 2025, năng lượng tái tạo và điện hạt nhân chiếm 42% sản lượng phát điện toàn cầu, và công suất nguồn điện tái tạo tăng thêm gần 800 gigawatt (GW). Tuy nhiên, những thành tựu này lại song hành cùng các ràng buộc ngày càng gia tăng. Tình trạng tắc nghẽn lưới điện (grid congestion), chậm trễ trong cấp phép, tập trung vốn đầu tư và thiếu đầu tư kéo dài ở các nền kinh tế mới nổi tiếp tục làm chậm tiến độ triển khai. Các áp lực mới đang làm trầm trọng thêm những thách thức này: vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026, các biện pháp hạn chế thương mại đã ảnh hưởng đến 2,6 nghìn tỷ USD giá trị thương mại toàn cầu, trong khi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu hiện bao trùm hơn một nửa các khoáng sản thiết yếu phục vụ chuyển đổi năng lượng. Đồng thời, tài chính, quy định pháp lý và đổi mới công nghệ đồng loạt suy yếu, cho thấy sự xói mòn rộng hơn về mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi.

 

Sự gián đoạn năm 2026 đối với dòng vận chuyển năng lượng qua Eo biển Hormuz đã đưa những lỗ hổng này vào tâm điểm chú ý, gây ra một trong những cú sốc giá năng lượng gay gắt nhất kể từ năm 2022 và buộc các nền kinh tế mới nổi phụ thuộc nhập khẩu phải đối mặt với những đánh đổi khó khăn hơn giữa tiếp cận năng lượng, khả năng chi trả và đầu tư chuyển đổi. Cú sốc này đã làm nổi bật một sự dịch chuyển sâu rộng hơn: an ninh năng lượng giờ đây không chỉ còn là vấn đề về nguồn cung nhiên liệu, mà còn bao hàm cả lưới điện, khoáng sản, hạ tầng, độ tin cậy vận hành và khả năng chống chịu của hệ thống.

 

Hiệu suất hệ thống tiếp tục được cải thiện, nhưng an ninh năng lượng đang kìm hãm đà tiến. Tuy nhiên, tính bền vững tiến triển với tốc độ chậm hơn, với hiệu quả năng lượng được cải thiện tại 92 nền kinh tế. An ninh năng lượng là khía cạnh hiệu suất hệ thống duy nhất bị suy giảm (-0,9%), do độ tin cậy vận hành và điều kiện cung ứng yếu hơn. Những sự suy giảm này đã xảy ra trước khi có sự gián đoạn tại Hormuz, qua đó cho thấy mức độ nhanh chóng mà những thành quả về khả năng chi trả có thể bị đảo ngược, đồng thời khuếch đại các lỗ hổng mang tính hệ thống vốn đòi hỏi các biện pháp khắc phục mang tính cấu trúc, chứ không chỉ đơn thuần mang tính chu kỳ. Nhu cầu cũng đang tăng nhanh chóng, được thúc đẩy bởi điện khí hóa, nhu cầu làm mát, hạ tầng số, các trung tâm dữ liệu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng trưởng kinh tế. Các hệ thống điện đang được yêu cầu cung cấp nhiều hơn, đáng tin cậy hơn và sạch hơn, trong khi bản thân hệ thống đã đang chịu nhiều áp lực.

 

Thụy Điển dẫn đầu bảng xếp hạng năm 2026 năm thứ ba liên tiếp, với các nền kinh tế Bắc Âu và châu Âu chiếm phần lớn vị trí trong Top 20. Trung Quốc, Brazil, Mỹ, Đức và Pháp cũng góp mặt, cho thấy các quốc gia có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển đổi trải rộng trên nhiều khu vực địa lý và mức thu nhập khác nhau.

 

Mức độ sẵn sàng cho chuyển đổi cho thấy quá trình chuyển đổi đang hướng đến đâu, và năm 2026, quỹ đạo đó đã chuyển sang chiều hướng tiêu cực. Tài chính và đầu tư ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất (-1,8%). Vấn đề không nằm ở khối lượng vốn, mà nằm ở các điều kiện quyết định vốn được triển khai ở đâu và với chi phí ra sao: 75% vốn đầu tư năng lượng sạch vẫn chỉ tập trung vào một số ít nền kinh tế, trong khi các quốc gia được dự báo sẽ chiếm 80% mức tăng trưởng nhu cầu điện trong tương lai lại phải đối mặt với chi phí tài chính cao gấp hai đến ba lần.

 

Quy định pháp lý và cam kết chính trị suy giảm (-1,2%) khi mức độ bất định về chính sách gia tăng và tham vọng chính sách vượt quá khả năng triển khai thực tế. Đổi mới công nghệ cũng suy yếu (-1,1%), với tốc độ phổ biến chậm hơn trong các lĩnh vực thu hồi carbon, hydro và lưu trữ năng lượng dài hạn (long-duration storage). Điều này đã làm gia tăng khoảng cách giữa những gì đang được xây dựng và những gì hệ thống có thể hấp thụ: hơn 2.500 GW các dự án trên toàn thế giới hiện đang chờ được đấu nối vào lưới điện. Việc triển khai công suất ở quy mô kỷ lục đơn thuần không thể bù đắp được khi chính sách, tài chính, đổi mới công nghệ và hạ tầng đồng loạt suy yếu.

 

Ba ưu tiên định hình con đường phía trước:

 

1. Củng cố an ninh năng lượng, khả năng chi trả và khả năng chống chịu của hệ thống

2. Khai thông tiến độ triển khai bằng cách mở rộng hạ tầng

3. Gia tăng khả năng thu hút đầu tư thông qua chính sách ổn định, khung pháp lý đáng tin cậy và cơ chế chia sẻ rủi ro tốt hơn

 

Cơ hội để củng cố các nền tảng này vẫn còn, nhưng đang dần thu hẹp, và khoảng cách giữa những quốc gia hành động và những quốc gia không hành động đã thể hiện rõ trong dữ liệu.

 

Tải báo cáo đầy đủ tại: 1782031951204 

 

Nguồn: World Economic Forum

Viết bình luận

Các trường bắt buộc được đánh dấu *